Mục
tiêu:
- Nhận
biết và phát âm đúng bảng chữ cái tiếng Anh
- Làm
quen IPA (bảng ký hiệu phiên âm quốc tế)
- Phân
biệt âm dễ nhầm
- Luyện
nghe – nhại – nói mỗi ngày
- Hình
thành khẩu hình và ngữ điệu tự nhiên
1. Bảng chữ cái tiếng Anh + cách đọc
|
Chữ cái |
Cách đọc |
Phiên âm |
|
A |
êy |
/eɪ/ |
|
B |
bi |
/biː/ |
|
C |
xi |
/siː/ |
|
D |
đi |
/diː/ |
|
E |
i |
/iː/ |
|
F |
ép |
/ef/ |
|
G |
ji |
/dʒiː/ |
|
H |
âych |
/eɪtʃ/ |
|
I |
ai |
/aɪ/ |
|
J |
jây |
/dʒeɪ/ |
|
K |
cây |
/keɪ/ |
|
L |
eo |
/el/ |
|
M |
em |
/em/ |
|
N |
en |
/en/ |
|
O |
âu |
/əʊ/ |
|
P |
pi |
/piː/ |
|
Q |
kiu |
/kjuː/ |
|
R |
a |
/ɑːr/ |
|
S |
ét |
/es/ |
|
T |
ti |
/tiː/ |
|
U |
diu/u |
/juː/ |
|
V |
vi |
/viː/ |
|
W |
đắp-bồ-diu |
/ˈdʌbəl.juː/ |
|
X |
ích |
/eks/ |
|
Y |
quai |
/waɪ/ |
|
Z |
zed (Anh-Anh) / zi (Anh-Mỹ) |
/zed/, /ziː/ |
Nguyên âm ngắn
|
Âm |
Ví dụ |
Cách đọc |
|
/ɪ/ |
ship |
i ngắn |
|
/e/ |
pen |
e ngắn |
|
/æ/ |
cat |
a bẹt |
|
/ʌ/ |
cup |
â ngắn |
|
/ɒ/ |
hot |
o ngắn |
|
/ʊ/ |
book |
u ngắn |
|
/ə/ |
about |
âm schwa nhẹ |
Nguyên âm dài
|
Âm |
Ví dụ |
Cách đọc |
|
/iː/ |
see |
i dài |
|
/ɑː/ |
car |
a dài |
|
/ɔː/ |
door |
o dài |
|
/uː/ |
food |
u dài |
|
/ɜː/ |
bird |
ơ dài |
Nguyên âm đôi
|
Âm |
Ví dụ |
|
/eɪ/ |
name |
|
/aɪ/ |
time |
|
/ɔɪ/ |
boy |
|
/əʊ/ |
go |
|
/aʊ/ |
house |
|
/ɪə/ |
here |
|
/eə/ |
hair |
|
/ʊə/ |
tour |
|
Âm |
Ví dụ |
Lưu ý |
|
/p/ |
pen |
bật hơi |
|
/b/ |
bag |
rung cổ họng |
|
/t/ |
tea |
bật mạnh |
|
/d/ |
dog |
hữu thanh |
|
/k/ |
cat |
bật hơi |
|
/g/ |
go |
hữu thanh |
|
/f/ |
fan |
cắn môi |
|
/v/ |
van |
rung môi |
|
/θ/ |
think |
th không rung |
|
/ð/ |
this |
th rung |
|
/s/ |
see |
gió mạnh |
|
/z/ |
zoo |
rung |
|
/ʃ/ |
she |
sh |
|
/ʒ/ |
vision |
gi mềm |
|
/tʃ/ |
chair |
ch |
|
/dʒ/ |
job |
j |
|
/ŋ/ |
sing |
âm ng cuối |
3. Các âm người Việt thường phát âm sai
Âm /θ/ và /ð/
- /θ/:
không rung cổ họng
Ví dụ: think, thank, three - /ð/:
có rung cổ họng
Ví dụ: this, that, mother
Mẹo:
- Đặt
lưỡi giữa hai răng
- Thổi
hơi nhẹ ra ngoài
Âm /s/ và /ʃ/
- /s/:
see, soup
- /ʃ/:
she, shop
Mẹo:
- /s/
→ miệng ngang
- /ʃ/
→ môi tròn hơn
Âm cuối
Người
Việt thường bỏ âm cuối:
- “cat”
đọc thành “ca”
- “rice”
đọc thành “rai”
Cần đọc
rõ:
- /t/
- /d/
- /s/
- /z/
- /k/
4. Phương pháp luyện phát âm hiệu quả
Quy tắc 3 bước
Bước 1 — Nghe: Nghe
5–10 lần
Bước 2 — Nhại: Bắt
chước đúng tốc độ và ngữ điệu
Bước 3 — Ghi âm: So sánh
với bản gốc
5. Kế hoạch luyện nghe – nói 7 ngày
Ngày 1 — Bảng chữ cái & nguyên
âm
Bài tập
1. Đọc
bảng chữ cái 5 lần
2. Nghe và
nhại các âm /iː/, /ɪ/, /e/, /æ/
3. Đọc:
o sheep –
ship
o bed –
bad
4. Ghi âm
1 phút
5. Đọc
chậm đoạn:
“My name is Anna.”
Ngày 2 — Phụ âm bật hơi
Tập âm
/p/,
/t/, /k/
Bài tập
1. Đặt tay
trước miệng để cảm nhận hơi
2. Đọc:
o pen
o tea
o cat
3. Phân
biệt:
o pig /
big
o coat /
goat
4. Shadowing
5 phút
5. Tự giới
thiệu ngắn
Ngày 3 — Âm TH
Bài tập
1. Luyện
đặt lưỡi
2. Đọc:
o think
o thank
o this
o those
3. Đọc
câu:
“This is my thumb.”
4. Ghi âm
và sửa lỗi
5. Nghe
podcast chậm 5 phút
Ngày 4 — Âm cuối
Bài tập
1. Đọc:
o cat
o map
o book
2. Phân
biệt:
o rice /
rise
o back /
bag
3. Đọc
câu:
“I like hot soup.”
4. Gõ nhịp
khi đọc âm cuối
5. Thu âm
2 phút
Ngày 5 — Trọng âm từ
Ví dụ
- TAble
- DOCtor
- beGIN
Bài tập
1. Gạch
trọng âm
2. Đọc to
âm nhấn
3. Shadowing
hội thoại ngắn
4. Ghi âm
5. Đọc 10
từ mới
Ngày 6 — Ngữ điệu câu
Bài tập
1. Luyện
lên xuống giọng
2. Câu hỏi
Yes/No → lên giọng
3. Câu kể
→ xuống giọng
4. Đọc:
o Are you
okay?
o I’m
very happy today.
5. Nhại
video 10 phút
Ngày 7 — Tổng hợp
Bài tập
1. Đọc
toàn bộ IPA đã học
2. Tự giới
thiệu 2 phút
3. Shadowing
15 phút
4. Ghi âm
trước/sau
5. Tự đánh
giá:
o âm cuối
o trọng
âm
o ngữ
điệu
6. Nguồn luyện phát âm rất tốt
Từ điển phát âm
Kênh luyện phát âm
- BBC
Learning English (https://www.bbc.co.uk/learningenglish/)
- Rachel's English (https://rachelsenglish.com/)
Luyện nghe
7. Mẹo giúp phát âm tiến bộ nhanh
- Học
ít nhưng đều mỗi ngày ; Luôn ghi âm giọng mình
- Bắt
chước 100% người bản xứ ; Ưu tiên rõ âm cuối
- Không
dịch sang tiếng Việt khi nói ; Luyện 20–30 phút/ngày hiệu quả hơn học dồn